commercial enterprise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp thương mại: Chỉ một tổ chức hoặc hoạt động có mục đích chính là cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để tạo ra lợi nhuận, liên quan đến các khía cạnh tài chính, thương mại và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Starting a new commercial enterprise requires careful planning and capital. (Việc bắt đầu một doanh nghiệp thương mại mới đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và vốn đầu tư.)
- The government introduced policies to support small commercial enterprises. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách để hỗ trợ các doanh nghiệp thương mại nhỏ.)
- His commercial enterprise in the textile industry has been very successful. (Hoạt động kinh doanh của ông ấy trong ngành dệt may đã rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate as a commercial enterprise": hoạt động như một doanh nghiệp thương mại.
- The museum had to start operating as a commercial enterprise to cover its costs. (Bảo tàng phải bắt đầu hoạt động như một doanh nghiệp thương mại để trang trải chi phí.)
"a viable commercial enterprise": một doanh nghiệp thương mại khả thi/có thể tồn tại.
- Their innovative idea was turned into a viable commercial enterprise. (Ý tưởng sáng tạo của họ đã được biến thành một doanh nghiệp thương mại khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Enterprise (n): doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các tổ chức phi lợi nhuận hoặc dự án mạo hiểm).
- Business (n): việc kinh doanh, công ty, doanh nghiệp (từ thông dụng và rộng nghĩa, thường dùng để thay thế).
- Company (n): công ty (thường chỉ một thực thể pháp lý cụ thể).
- Firm (n): hãng, công ty (thường dùng cho các công ty chuyên nghiệp như luật, kiểm toán).
Từ đồng nghĩa
- Business venture: dự án kinh doanh.
- Trading concern: cơ sở kinh doanh thương mại.
- For-profit organization: tổ chức vì lợi nhuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "commercial enterprise")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "commercial enterprise")
Noun
- hoạt động cung cấp hàng hóa và dịch vụ bao gồm các lĩnh vực về tài chính, thương mại, công nghiệp.
- computers are now widely used in businesshiện nay máy vi tính được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh.
- tổ chức thương mại.